percentage sign
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ký hiệu phần trăm: "percentage sign" là một ký hiệu (
%) dùng để chỉ rằng số đứng trước nó cần được hiểu là một tỷ lệ được nhân với 100. Ký hiệu này thường xuất hiện trong toán học, tài chính, thống kê và đời sống hàng ngày để biểu thị giá trị phần trăm.
Ví dụ sử dụng
- (Số 50 theo sau bởi một ký hiệu phần trăm có nghĩa là 50 trên 100.)
- (Vui lòng thêm một ký hiệu phần trăm sau giá trị thập phân để hiển thị tỷ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be expressed as a percentage sign": được biểu thị dưới dạng ký hiệu phần trăm.
- The discount is expressed as a percentage sign in the advertisement. (Mức giảm giá được biểu thị dưới dạng ký hiệu phần trăm trong quảng cáo.)
"percentage sign in programming": ký hiệu phần trăm trong lập trình (thường dùng làm toán tử modulo hoặc định dạng chuỗi).
- In Python, the percentage sign is used for the modulo operation. (Trong Python, ký hiệu phần trăm được dùng cho phép toán chia lấy dư.)
Biến thể và từ gần giống
Percent (n): phần trăm (không có ký hiệu).
- Fifty percent of the students passed the exam. (Năm mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Percentage (n): tỷ lệ phần trăm (khái niệm).
- The percentage of water in the human body is about 60%. (Tỷ lệ phần trăm nước trong cơ thể người là khoảng 60%.)
Từ đồng nghĩa
- Percent sign: ký hiệu phần trăm (một cách gọi khác, phổ biến hơn trong văn nói).
- Don't forget to put a percent sign after the number. (Đừng quên đặt một ký hiệu phần trăm sau con số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan